Chuyển bộ gõ


Từ điển Oxford Learners Wordfinder Dictionary
feedback loop


noun
a circuit that feeds back some of the output to the input of a system
Syn:
feedback circuit
Hypernyms:
circuit, electrical circuit, electric circuit
Hyponyms:
control circuit, negative feedback circuit


Giới thiệu VNDIC.net | Plugin từ diển cho Firefox | Từ điển cho Toolbar IE | Tra cứu nhanh cho IE | Vndic bookmarklet | Học từ vựng | Vndic trên web của bạn

© Copyright 2006-2024 VNDIC.NET & VDICT.CO all rights reserved.